Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6-1KV
STT Chủng loại cáp Đơn vị tính
(Số sợi/ĐK sợi)
1 Cáp ngầm 2 x 6 (7/1,04) mét
2 Cáp ngầm 2 x 10 (7/1,35) mét
3 Cáp ngầm 2 x 16 (7/1,70) mét
4 Cáp ngầm 2 x 25 (7/2,13) mét
5 Cáp ngầm 2 x 35 (7/2,51) mét
6 Cáp ngầm 2 x 50 (7/3) mét
7 Cáp ngầm 2 x 70 (19/2,13) mét
8 Cáp ngầm 2 x 95 (19/2,51) mét
1 Cáp ngầm 3 x 4 (7/0,85) mét
2 Cáp ngầm 3 x 6 (7/1,04) mét
3 Cáp ngầm 3 x 10 (7/1,35) mét
4 Cáp ngầm 3 x 16 (7/1,7) mét
5 Cáp ngầm 3 x 25 (7/2,13) mét
6 Cáp ngầm 3 x 35 (7/2,5) mét
7 Cáp ngầm 3 x 50 (19/1,8) mét
8 Cáp ngầm 3 x 70 (19/2,13) mét
9 Cáp ngầm 3 x 95 (19/2,5) mét
10 Cáp ngầm 3 x 120 (19/2,8) mét
11 Cáp ngầm 3 x 150 (37/2,25) mét
12 Cáp ngầm 3 x 185 (37/2,5) mét
13 Cáp ngầm 3 x 240 (37/2,84) mét
1 Cáp ngầm 3 x 6 + 1 x 4 mét
2 Cáp ngầm 3 x 10 + 1 x 6 mét
3 Cáp ngầm 3 x 16 + 1 x 10 mét
4 Cáp ngầm 3 x 25 + 1 x 10 mét
5 Cáp ngầm 3 x 25 + 1 x 16 mét
6 Cáp ngầm 3 x 35 + 1 x 16 mét
7 Cáp ngầm 3 x 35 + 1 x 25 mét
8 Cáp ngầm 3 x 50 + 1 x 25 mét
9 Cáp ngầm 3 x 50 + 1 x 35 mét
10 Cáp ngầm 3 x 70 + 1 x 35 mét
11 Cáp ngầm 3 x 70 + 1 x 50 mét
12 Cáp ngầm 3 x 95 + 1 x 50 mét
13 Cáp ngầm 3 x 95 + 1 x 70 mét
14 Cáp ngầm 3x 120 + 1 x 70 mét
15 Cáp ngầm 3x 120 + 1 x 95 mét
16 Cáp ngầm 3 x 150 + 1 x 95 mét
17 Cáp ngầm 3 x 150 + 1 x 120 mét
18 Cáp ngầm 3 x 185 + 1 x 95 mét
19 Cáp ngầm 3 x 185 + 1 x 120 mét
20 Cáp ngầm 3 x 240 + 1 x 120 mét
21 Cáp ngầm 3 x 240 + 1 x 150 mét
22 Cáp ngầm 3 x 300 + 1 x 150 mét
1 Cáp ngầm 4 x 4,0 (7/0,85) mét
2 Cáp ngầm 4 x 6,0 (7/1,04) mét
3 Cáp ngầm 4 x 10 (7/1,35) mét
4 Cáp ngầm 4 x 16 (7/1,70) mét
5 Cáp ngầm 4 x 25 (7/2,13) mét
6 Cáp ngầm 4 x 35 (7/2,5) mét
7 Cáp ngầm 4 x 50 (7/3) mét
8 Cáp ngầm 4 x 70 (19/2,13) mét
9 Cáp ngầm 4 x 95 (19/2,51) mét
10 Cáp ngầm 4 x 120 (19/2,8) mét
11 Cáp ngầm 4 x 150 (37/2,25) mét
12 Cáp ngầm 4 x 185 (37/2,51) mét
13 Cáp ngầm 4 x 240 (37/2,84) mét